TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convex

UK/ˈkɒn.vɛks/ US/ˈkɑn.vɛks/ giọng máy của trình duyệt

convex nghĩa là lồi.

Nghĩa của convex

Tính từ

  1. Toán học (vật lý) lồi.
    • double convexhai mặt lồi
    • convex polygonđa giác lồi

Dạng từ của convex

So sánh hơnmore convex
So sánh nhấtmost convex
Số nhiềuconvexes
Ngôi thứ ba số ítconvexes
Hiện tại phân từ (-ing)convexing
Quá khứ phân từconvexed
Quá khứconvexed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convex

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của convex

Cụm từ, thành ngữ với convex

  • convex lens — Thấu kính lồi.
  • convex mirror — Gương lồi.
  • convex set — Tập lồi

Câu hỏi thường gặp

convex nghĩa là gì?

convex (tính từ) nghĩa là lồi.

convex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convex: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.vɛks/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.vɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.