convex
UK/ˈkɒn.vɛks/
US/ˈkɑn.vɛks/
giọng máy của trình duyệt
convex nghĩa là lồi.
Nghĩa của convex
Tính từ
- Toán học (vật lý) lồi.
- double convexhai mặt lồi
- convex polygonđa giác lồi
Dạng từ của convex
| So sánh hơn | more convex |
| So sánh nhất | most convex |
| Số nhiều | convexes |
| Ngôi thứ ba số ít | convexes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | convexing |
| Quá khứ phân từ | convexed |
| Quá khứ | convexed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convex
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của convex
Cụm từ, thành ngữ với convex
- convex lens — Thấu kính lồi.
- convex mirror — Gương lồi.
- convex set — Tập lồi
Câu hỏi thường gặp
convex nghĩa là gì?
convex (tính từ) nghĩa là lồi.
convex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convex: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.vɛks/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑn.vɛks/.