convictional
giọng máy của trình duyệt
convictional nghĩa là Xem conviction.
Nghĩa của convictional
Tính từ
- Xem conviction
Câu hỏi thường gặp
convictional nghĩa là gì?
convictional (tính từ) nghĩa là Xem conviction.
convictional nghĩa là Xem conviction.
convictional (tính từ) nghĩa là Xem conviction.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.