conviction
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈvɪkʃən/
US/kənˈvɪkʃən/
giọng máy của trình duyệt
conviction nghĩa là sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc, sức thuyết phục.
Nghĩa của conviction
Danh từ
- Sự kết án, sự kết tội.
- summary convictionsự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm
- Sự tin chắc; sức thuyết phục.
- it is my conviction that he is innocenttôi tin chắc rằng nó vô tội
- his story does not carry much convictioncâu chuyện của anh ta không tin được
- Tôn giáo Sự nhận thức thấy tội lỗi.
- Sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi.
Dạng từ của conviction
| Số nhiều | convictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conviction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của conviction
Cụm từ, thành ngữ với conviction
- to be open to conviction — Sẵn sàng nghe nhân chứng, lý lẽ... (có thể chứng tỏ một cái gì là thực).
- in the [full] conviction that... — Tin chắc chắn rằng.
Câu hỏi thường gặp
conviction nghĩa là gì?
conviction (danh từ) nghĩa là sự kết án, sự kết tội, sự tin chắc, sức thuyết phục.
conviction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conviction: giọng Anh (UK) /kənˈvɪkʃən/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɪkʃən/.