convincer
US/kən.ˈvɪnt.sɜː/
giọng máy của trình duyệt
convincer nghĩa là Xem convince.
Nghĩa của convincer
Danh từ
- Xem convince
Dạng từ của convincer
| Số nhiều | convincers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convincer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
convincer nghĩa là gì?
convincer (danh từ) nghĩa là Xem convince.
convincer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convincer: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɪnt.sɜː/.