TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convivial

UK/kənˈvɪv.i.əl/ US/kənˈvɪv.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

convivial nghĩa là yến tiệc, vui vẻ.

Nghĩa của convivial

Tính từ

  1. Thuộc Yến tiệc, thích hợp với yến tiệc.
  2. Vui vẻ.
  3. Thích chè chén.
    • a man of convivial habitsngười thích chè chén với anh em

Dạng từ của convivial

So sánh hơnmore convivial
So sánh nhấtmost convivial

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convivial

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

convivial nghĩa là gì?

convivial (tính từ) nghĩa là yến tiệc, vui vẻ.

convivial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convivial: giọng Anh (UK) /kənˈvɪv.i.əl/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɪv.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.