TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convivially

US/kən.ˈvɪv.jəl.li/ giọng máy của trình duyệt

convivially nghĩa là Xem convivial.

Nghĩa của convivially

Phó từ

  1. Xem convivial

Dạng từ của convivially

So sánh hơnmore convivially
So sánh nhấtmost convivially

Câu hỏi thường gặp

convivially nghĩa là gì?

convivially (phó từ) nghĩa là Xem convivial.

convivially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convivially: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɪv.jəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.