convivially
US/kən.ˈvɪv.jəl.li/
giọng máy của trình duyệt
convivially nghĩa là Xem convivial.
Nghĩa của convivially
Phó từ
- Xem convivial
Dạng từ của convivially
| So sánh hơn | more convivially |
| So sánh nhất | most convivially |
Câu hỏi thường gặp
convivially nghĩa là gì?
convivially (phó từ) nghĩa là Xem convivial.
convivially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convivially: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvɪv.jəl.li/.