TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convolutional

giọng máy của trình duyệt

convolutional nghĩa là Xem convolution.

Nghĩa của convolutional

Tính từ

  1. Xem convolution

Dạng từ của convolutional

So sánh hơnmore convolutional
So sánh nhấtmost convolutional

Câu hỏi thường gặp

convolutional nghĩa là gì?

convolutional (tính từ) nghĩa là Xem convolution.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.