convolve
UK/kənˈvɒlv/
US/kənˈvɑlv/
giọng máy của trình duyệt
convolve nghĩa là quấn lại.
Nghĩa của convolve
Động từ
- Quấn lại.
Dạng từ của convolve
| Ngôi thứ ba số ít | convolves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | convolving |
| Quá khứ phân từ | convolved |
| Quá khứ | convolved |
Họ từ của convolve
Câu hỏi thường gặp
convolve nghĩa là gì?
convolve (động từ) nghĩa là quấn lại.
convolve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convolve: giọng Anh (UK) /kənˈvɒlv/, giọng Mỹ (US) /kənˈvɑlv/.