convulsant
US/kən.ˈvəl.sənt/
giọng máy của trình duyệt
convulsant nghĩa là thuốc gây co giật.
Nghĩa của convulsant
Danh từ
- Y học Thuốc gây co giật.
Dạng từ của convulsant
| Số nhiều | convulsants |
Câu hỏi thường gặp
convulsant nghĩa là gì?
convulsant (danh từ) nghĩa là thuốc gây co giật.
convulsant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convulsant: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvəl.sənt/.