TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

convulsant

US/kən.ˈvəl.sənt/ giọng máy của trình duyệt

convulsant nghĩa là thuốc gây co giật.

Nghĩa của convulsant

Danh từ

  1. Y học Thuốc gây co giật.

Dạng từ của convulsant

Số nhiềuconvulsants

Câu hỏi thường gặp

convulsant nghĩa là gì?

convulsant (danh từ) nghĩa là thuốc gây co giật.

convulsant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convulsant: giọng Mỹ (US) /kən.ˈvəl.sənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.