convulse
UK/kənˈvʌls/
US/kənˈvʌls/
giọng máy của trình duyệt
convulse nghĩa là làm chấn động, làm náo động, làm co giật.
Nghĩa của convulse
Ngoại động từ
- Làm chấn động, làm náo động, làm rối loạn, làm rung chuyển ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the island was convulsed by an earthquakehòn đảo bị trận động đất làm rung chuyển
- country convulsed with civil warmột nước bị rối loạn vì nội chiến
- Y học Làm co giật (bắp cơ).
Dạng từ của convulse
| Ngôi thứ ba số ít | convulses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | convulsing |
| Quá khứ phân từ | convulsed |
| Quá khứ | convulsed |
Họ từ của convulse
Cụm từ, thành ngữ với convulse
- to be convulsed with laughter face convulsed by (with) terror — Mặt nhăn nhó vì sợ.
Câu hỏi thường gặp
convulse nghĩa là gì?
convulse (ngoại động từ) nghĩa là làm chấn động, làm náo động, làm co giật.
convulse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convulse: giọng Anh (UK) /kənˈvʌls/, giọng Mỹ (US) /kənˈvʌls/.