TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coopery

UK/ˈkuːpəɹi/ US/ˈkuːpəɹi/ giọng máy của trình duyệt

coopery nghĩa là nghề đóng thùng, xưởng đóng thùng.

Nghĩa của coopery

Danh từ

  1. Nghề đóng thùng.
  2. Xưởng đóng thùng.

Dạng từ của coopery

Số nhiềucooperies

Câu hỏi thường gặp

coopery nghĩa là gì?

coopery (danh từ) nghĩa là nghề đóng thùng, xưởng đóng thùng.

coopery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coopery: giọng Anh (UK) /ˈkuːpəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈkuːpəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.