coordinate
UK/kəʊˈɔː.dɪ.nɪt/
US/koʊˈɔɹ.də.nɪt/
giọng máy của trình duyệt
coordinate nghĩa là tọa độ, hợp tác, điều hợp, toạ độ.
Nghĩa của coordinate
Danh từ
- kỹ thuật Tọa độ.
Động từ
- Hợp tác, điều hợp, phối hợp, điều phối.
Dạng từ của coordinate
| Số nhiều | coordinates |
| Ngôi thứ ba số ít | coordinates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coordinating |
| Quá khứ phân từ | coordinated |
| Quá khứ | coordinated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coordinate
Trái nghĩa
Họ từ của coordinate
Cụm từ, thành ngữ với coordinate
- coordinate dimensioning — Phép xác định tọa độ.
- coordinate indexing — Chỉ số hóa tọa độ.
- coordinate plane — Mặt phẳng tọa độ.
- coordinate system — Hệ toạ độ.
Câu hỏi thường gặp
coordinate nghĩa là gì?
coordinate (danh từ, động từ) nghĩa là tọa độ, hợp tác, điều hợp, toạ độ.
coordinate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coordinate: giọng Anh (UK) /kəʊˈɔː.dɪ.nɪt/, giọng Mỹ (US) /koʊˈɔɹ.də.nɪt/.