coordinator
US/koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.ntɜː/
giọng máy của trình duyệt
coordinator nghĩa là điều hợp viên.
Nghĩa của coordinator
Danh từ
- Tech Điều hợp viên.
Dạng từ của coordinator
| Số nhiều | coordinators |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coordinator
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coordinator nghĩa là gì?
coordinator (danh từ) nghĩa là điều hợp viên.
coordinator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coordinator: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.ntɜː/.