TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coordinator

US/koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.ntɜː/ giọng máy của trình duyệt

coordinator nghĩa là điều hợp viên.

Nghĩa của coordinator

Danh từ

  1. Tech Điều hợp viên.

Dạng từ của coordinator

Số nhiềucoordinators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coordinator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coordinator nghĩa là gì?

coordinator (danh từ) nghĩa là điều hợp viên.

coordinator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coordinator: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.ntɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.