cop it
giọng máy của trình duyệt
cop it nghĩa là bị phạt, bị chỉnh.
Nghĩa của cop it
Cụm động từ
- (Từ lóng) Bị phạt, bị chỉnh.
Dạng từ của cop it
| Ngôi thứ ba số ít | cops it |
| Hiện tại phân từ (-ing) | copping it |
| Quá khứ phân từ | copped it |
| Quá khứ | copped it |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cop it
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cop it nghĩa là gì?
cop it (cụm động từ) nghĩa là bị phạt, bị chỉnh.