TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cop it

giọng máy của trình duyệt

cop it nghĩa là bị phạt, bị chỉnh.

Nghĩa của cop it

Cụm động từ

  1. (Từ lóng) Bị phạt, bị chỉnh.

Dạng từ của cop it

Ngôi thứ ba số ítcops it
Hiện tại phân từ (-ing)copping it
Quá khứ phân từcopped it
Quá khứcopped it

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cop it

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cop it nghĩa là gì?

cop it (cụm động từ) nghĩa là bị phạt, bị chỉnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.