TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cop-out

US/ˈkɑːp.ˌɑʊt/ giọng máy của trình duyệt

cop-out nghĩa là bóng sự tránh né.

Nghĩa của cop-out

Danh từ

  1. Bóng sự tránh né.

Dạng từ của cop-out

Ngôi thứ ba số ítcops out
Hiện tại phân từ (-ing)copping out
Quá khứ phân từcopped out
Quá khứcopped out
Số nhiềucop-outs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cop-out

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cop-out nghĩa là gì?

cop-out (danh từ) nghĩa là bóng sự tránh né.

cop-out phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cop-out: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːp.ˌɑʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.