copaiva
giọng máy của trình duyệt
copaiva nghĩa là nhựa copaiba.
Nghĩa của copaiva
Danh từ
- Nhựa copaiba.
Câu hỏi thường gặp
copaiva nghĩa là gì?
copaiva (danh từ) nghĩa là nhựa copaiba.
copaiva nghĩa là nhựa copaiba.
copaiva (danh từ) nghĩa là nhựa copaiba.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.