TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coparcenary

US/koʊ.ˈpɑːr.sᵊn.ˌɛr.i/ giọng máy của trình duyệt

coparcenary nghĩa là sự thừa kế chung.

Nghĩa của coparcenary

Danh từ

  1. Pháp lý Sự thừa kế chung.

Dạng từ của coparcenary

Số nhiềucoparcenaries

Câu hỏi thường gặp

coparcenary nghĩa là gì?

coparcenary (danh từ) nghĩa là sự thừa kế chung.

coparcenary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coparcenary: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈpɑːr.sᵊn.ˌɛr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.