coparcenary
US/koʊ.ˈpɑːr.sᵊn.ˌɛr.i/
giọng máy của trình duyệt
coparcenary nghĩa là sự thừa kế chung.
Nghĩa của coparcenary
Danh từ
- Pháp lý Sự thừa kế chung.
Dạng từ của coparcenary
| Số nhiều | coparcenaries |
Câu hỏi thường gặp
coparcenary nghĩa là gì?
coparcenary (danh từ) nghĩa là sự thừa kế chung.
coparcenary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coparcenary: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈpɑːr.sᵊn.ˌɛr.i/.