TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copartnership

giọng máy của trình duyệt

copartnership nghĩa là sự chung cổ phần.

Nghĩa của copartnership

Danh từ

  1. Sự chung cổ phần; chế độ chung cổ phần.

Dạng từ của copartnership

Số nhiềucopartnerships

Câu hỏi thường gặp

copartnership nghĩa là gì?

copartnership (danh từ) nghĩa là sự chung cổ phần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.