TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copayment

giọng máy của trình duyệt

copayment nghĩa là khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.

Nghĩa của copayment

Danh từ

  1. US Khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.

Dạng từ của copayment

Số nhiềucopayments

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copayment

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

copayment nghĩa là gì?

copayment (danh từ) nghĩa là khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.