copayment
giọng máy của trình duyệt
copayment nghĩa là khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.
Nghĩa của copayment
Danh từ
- US Khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.
Dạng từ của copayment
| Số nhiều | copayments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copayment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
copayment nghĩa là gì?
copayment (danh từ) nghĩa là khoản đồng thanh toán, đồng chi trả.