TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cope

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkəʊp/ US/ˈkoʊp/ giọng máy của trình duyệt

cope nghĩa là áo lễ, bầu, vòm, khoác áo lễ.

Nghĩa của cope

Danh từ

  1. Tôn giáo Áo lễ.
  2. Nghĩa bóng Bầu, vòm; áo khoác, màn.
    • the cope of nighttrong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
  3. Nắp khuôn đúc.
  4. Như Coping.
  5. Kỹ thuật Cái chao, cái chụp.

Ngoại động từ

  1. Khoác áo lễ (cho giáo sĩ).
  2. Xây vòm.
  3. Xây mái (một bức tường).

Nội động từ

  1. + over Lồi ra (như phần trên cùng của tường).
  2. + with Đối phó, đương đầu.
    • to cope with difficultiesđương đầu với những khó khăn

Dạng từ của cope

Ngôi thứ ba số ítcopes
Hiện tại phân từ (-ing)coping
Quá khứ phân từcoped
Quá khứcoped
Số nhiềucopes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cope

Đồng nghĩa

Họ từ của cope

Câu ví dụ với cope

  • She can't cope with stress. Cô ấy không thể đương đầu với căng thẳng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cope nghĩa là gì?

cope (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là áo lễ, bầu, vòm, khoác áo lễ.

cope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cope: giọng Anh (UK) /ˈkəʊp/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.