TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copernicanism

US/kə.ˈpɜː.nɪ.kə.ˌnɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

copernicanism nghĩa là thuyết copecnic.

Nghĩa của copernicanism

Danh từ

  1. Thuyết Copecnic.
  2. Thuyết Copecnic.

Câu hỏi thường gặp

copernicanism nghĩa là gì?

copernicanism (danh từ) nghĩa là thuyết copecnic.

copernicanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copernicanism: giọng Mỹ (US) /kə.ˈpɜː.nɪ.kə.ˌnɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.