copier
UK/ˈkɒpɪə/
US/ˈkɑpiɚ/
giọng máy của trình duyệt
copier nghĩa là người sao lục, người chép lại, người bắt chước, người mô phỏng.
Nghĩa của copier
Danh từ
- Người sao lục, người chép lại.
- Người bắt chước, người mô phỏng.
Dạng từ của copier
| Số nhiều | copiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copier
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
copier nghĩa là gì?
copier (danh từ) nghĩa là người sao lục, người chép lại, người bắt chước, người mô phỏng.
copier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copier: giọng Anh (UK) /ˈkɒpɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑpiɚ/.