copolymerize
giọng máy của trình duyệt
copolymerize nghĩa là Tạo thành chất đồng trùng hợp.
Nghĩa của copolymerize
Ngoại động từ
- Tạo thành chất đồng trùng hợp.
Dạng từ của copolymerize
| Ngôi thứ ba số ít | copolymerizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | copolymerizing |
| Quá khứ phân từ | copolymerized |
| Quá khứ | copolymerized |
Câu hỏi thường gặp
copolymerize nghĩa là gì?
copolymerize (ngoại động từ) nghĩa là Tạo thành chất đồng trùng hợp.