TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copper-glance

US/ˈkɑː.pɜː.ˈɡlænts/ giọng máy của trình duyệt

copper-glance nghĩa là Chancocit.

Nghĩa của copper-glance

Danh từ

  1. Khoáng chất Chancocit.

Câu hỏi thường gặp

copper-glance nghĩa là gì?

copper-glance (danh từ) nghĩa là Chancocit.

copper-glance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copper-glance: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pɜː.ˈɡlænts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.