TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coprogenous

giọng máy của trình duyệt

coprogenous nghĩa là do phân.

Nghĩa của coprogenous

Tính từ

  1. Do phân.

Dạng từ của coprogenous

So sánh hơnmore coprogenous
So sánh nhấtmost coprogenous

Câu hỏi thường gặp

coprogenous nghĩa là gì?

coprogenous (tính từ) nghĩa là do phân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.