coprogenous Nghegiọng máy của trình duyệt coprogenous nghĩa là do phân. Nghĩa của coprogenous Tính từ Do phân. Dạng từ của coprogenous So sánh hơnmore coprogenousSo sánh nhấtmost coprogenous Câu hỏi thường gặp coprogenous nghĩa là gì?coprogenous (tính từ) nghĩa là do phân.