TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copyright fingerprint

giọng máy của trình duyệt

copyright fingerprint nghĩa là mã số bản quyền.

Nghĩa của copyright fingerprint

Danh từ

  1. Tech Mã số bản quyền.

Câu hỏi thường gặp

copyright fingerprint nghĩa là gì?

copyright fingerprint (danh từ) nghĩa là mã số bản quyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.