TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coracle

UK/ˈkɒɹəkəl/ US/ˈkɒɹəkəl/ giọng máy của trình duyệt

coracle nghĩa là thuyền thúng, thúng chai.

Nghĩa của coracle

Danh từ

  1. Thuyền thúng (bọc vải dầu).

Dạng từ của coracle

Số nhiềucoracles

Câu hỏi thường gặp

coracle nghĩa là gì?

coracle (danh từ) nghĩa là thuyền thúng, thúng chai.

coracle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coracle: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹəkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒɹəkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.