coracoid
US/ˈkɔr.ə.ˌkɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
coracoid nghĩa là xương quạ.
Nghĩa của coracoid
Tính từ
- Dạng xương quạ.
Danh từ
- Xương quạ.
Dạng từ của coracoid
| Số nhiều | coracoids |
Câu hỏi thường gặp
coracoid nghĩa là gì?
coracoid (tính từ, danh từ) nghĩa là xương quạ.
coracoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coracoid: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌkɔɪd/.