TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coracoid

US/ˈkɔr.ə.ˌkɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

coracoid nghĩa là xương quạ.

Nghĩa của coracoid

Tính từ

  1. Dạng xương quạ.

Danh từ

  1. Xương quạ.

Dạng từ của coracoid

Số nhiềucoracoids

Câu hỏi thường gặp

coracoid nghĩa là gì?

coracoid (tính từ, danh từ) nghĩa là xương quạ.

coracoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coracoid: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ə.ˌkɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.