cordately
US/ˈkɔr.ˌdeɪt.li/ giọng máy của trình duyệt
cordately nghĩa là Xem cordate.
Nghĩa của cordately
Phó từ
- Xem cordate
Dạng từ của cordately
| So sánh hơn | more cordately |
| So sánh nhất | most cordately |
Câu hỏi thường gặp
cordately nghĩa là gì?
cordately (phó từ) nghĩa là Xem cordate.
cordately phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordately: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.ˌdeɪt.li/.