TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordate

UK/ˈkɔːdeɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɔːɹdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

cordate nghĩa là hình tim.

Nghĩa của cordate

Tính từ

  1. Hình tim.

Dạng từ của cordate

So sánh hơnmore cordate
So sánh nhấtmost cordate
Số nhiềucordates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cordate nghĩa là gì?

cordate (tính từ) nghĩa là hình tim.

cordate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordate: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔːɹdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.