TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corded

US/ˈkɔr.dəd/ giọng máy của trình duyệt

corded nghĩa là buộc bằng dây, có sọc nổi.

Nghĩa của corded

Tính từ

  1. Buộc bằng dây.
  2. Có sọc nổi (vải, nhung...).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corded

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

corded nghĩa là gì?

corded (tính từ) nghĩa là buộc bằng dây, có sọc nổi.

corded phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corded: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.dəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.