corder
US/ˈkɔr.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
corder nghĩa là Xem cord.
Nghĩa của corder
Danh từ
- Xem cord
Dạng từ của corder
| Số nhiều | corders |
Câu hỏi thường gặp
corder nghĩa là gì?
corder (danh từ) nghĩa là Xem cord.
corder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corder: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.dɜː/.