TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corder

US/ˈkɔr.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

corder nghĩa là Xem cord.

Nghĩa của corder

Danh từ

  1. Xem cord

Dạng từ của corder

Số nhiềucorders

Câu hỏi thường gặp

corder nghĩa là gì?

corder (danh từ) nghĩa là Xem cord.

corder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corder: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.