cordial
UK/ˈkɔː.di.əl/
US/ˈkɔɹ.di.əl/
giọng máy của trình duyệt
cordial nghĩa là thân ái, thân mật, kích thích tim, rượu bổ.
Nghĩa của cordial
Tính từ
- Thân ái, thân mật, chân thành.
- cordial smilenụ cười thân mật
- Kích thích tim.
- cordial medicinethuốc kích thích tim
Danh từ
- Thương nghiệp Rượu bổ.
Dạng từ của cordial
| So sánh hơn | more cordial |
| So sánh nhất | most cordial |
| Số nhiều | cordials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordial
Đồng nghĩa
Họ từ của cordial
Cụm từ, thành ngữ với cordial
- cordial dislike — Sự ghét cay ghét đắng.
Câu hỏi thường gặp
cordial nghĩa là gì?
cordial (tính từ, danh từ) nghĩa là thân ái, thân mật, kích thích tim, rượu bổ.
cordial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordial: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.di.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹ.di.əl/.