TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordial

UK/ˈkɔː.di.əl/ US/ˈkɔɹ.di.əl/ giọng máy của trình duyệt

cordial nghĩa là thân ái, thân mật, kích thích tim, rượu bổ.

Nghĩa của cordial

Tính từ

  1. Thân ái, thân mật, chân thành.
    • cordial smilenụ cười thân mật
  2. Kích thích tim.
    • cordial medicinethuốc kích thích tim

Danh từ

  1. Thương nghiệp Rượu bổ.

Dạng từ của cordial

So sánh hơnmore cordial
So sánh nhấtmost cordial
Số nhiềucordials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordial

Đồng nghĩa

Họ từ của cordial

Cụm từ, thành ngữ với cordial

  • cordial dislike — Sự ghét cay ghét đắng.

Câu hỏi thường gặp

cordial nghĩa là gì?

cordial (tính từ, danh từ) nghĩa là thân ái, thân mật, kích thích tim, rượu bổ.

cordial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordial: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.di.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹ.di.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.