cordiform
US/ˈkɔr.də.ˌfɔrm/
giọng máy của trình duyệt
cordiform nghĩa là hình quả tim.
Nghĩa của cordiform
Danh từ
- Hình quả tim.
Dạng từ của cordiform
| So sánh hơn | more cordiform |
| So sánh nhất | most cordiform |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordiform
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cordiform nghĩa là gì?
cordiform (danh từ) nghĩa là hình quả tim.
cordiform phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordiform: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.də.ˌfɔrm/.