TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordillera

UK/ˌkɔːdɪlˈjɛəɹə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌkoɹdəlˈjɛɹə/ giọng máy của trình duyệt

cordillera nghĩa là dãy núi.

Nghĩa của cordillera

Danh từ

  1. Dãy núi.

Dạng từ của cordillera

Số nhiềucordilleras

Câu hỏi thường gặp

cordillera nghĩa là gì?

cordillera (danh từ) nghĩa là dãy núi.

cordillera phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordillera: giọng Anh (UK) /ˌkɔːdɪlˈjɛəɹə/, giọng Mỹ (US) /ˌkoɹdəlˈjɛɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.