TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordite

UK/ˈkɔːdaɪt/ giọng máy của trình duyệt

cordite nghĩa là cođit.

Nghĩa của cordite

Danh từ

  1. Cođit (thuốc nổ không khói).

Dạng từ của cordite

Số nhiềucordites

Câu hỏi thường gặp

cordite nghĩa là gì?

cordite (danh từ) nghĩa là cođit.

cordite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordite: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.