cordite
UK/ˈkɔːdaɪt/
giọng máy của trình duyệt
cordite nghĩa là cođit.
Nghĩa của cordite
Danh từ
- Cođit (thuốc nổ không khói).
Dạng từ của cordite
| Số nhiều | cordites |
Câu hỏi thường gặp
cordite nghĩa là gì?
cordite (danh từ) nghĩa là cođit.
cordite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordite: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdaɪt/.