cordless
UK/ˈkɔɹd.lɪs/
US/ˈkɔɹd.lɪs/
giọng máy của trình duyệt
cordless nghĩa là không dây, vô tuyến.
Nghĩa của cordless
Danh từ
- Tech Không dây, vô tuyến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordless
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với cordless
- cordless telephone — Máy điện thoại không dây.
Câu hỏi thường gặp
cordless nghĩa là gì?
cordless (danh từ) nghĩa là không dây, vô tuyến.
cordless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordless: giọng Anh (UK) /ˈkɔɹd.lɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹd.lɪs/.