TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordless

UK/ˈkɔɹd.lɪs/ US/ˈkɔɹd.lɪs/ giọng máy của trình duyệt

cordless nghĩa là không dây, vô tuyến.

Nghĩa của cordless

Danh từ

  1. Tech Không dây, vô tuyến.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordless

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với cordless

  • cordless telephone — Máy điện thoại không dây.

Câu hỏi thường gặp

cordless nghĩa là gì?

cordless (danh từ) nghĩa là không dây, vô tuyến.

cordless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordless: giọng Anh (UK) /ˈkɔɹd.lɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹd.lɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.