TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corduroy

UK/ˈkɔːdəɹɔɪ/ US/ˈkɔɹdəɹɔɪ/ giọng máy của trình duyệt

corduroy nghĩa là nhung kẻ, quần nhung kẻ.

Nghĩa của corduroy

Danh từ

  1. Nhung kẻ.
  2. Số nhiều Quần nhung kẻ.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đường lát bằng thân cây (qua vùng đồng lầy).

Dạng từ của corduroy

Số nhiềucorduroys
Ngôi thứ ba số ítcorduroys
Hiện tại phân từ (-ing)corduroying
Quá khứ phân từcorduroyed
Quá khứcorduroyed

Câu hỏi thường gặp

corduroy nghĩa là gì?

corduroy (danh từ) nghĩa là nhung kẻ, quần nhung kẻ.

corduroy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corduroy: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdəɹɔɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹdəɹɔɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.