TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordovan

UK/ˈkɔː.də.vən/ US/ˈkɔːɹ.də.vən/ giọng máy của trình duyệt

cordovan nghĩa là da thuộc mềm.

Nghĩa của cordovan

Danh từ

  1. Da thuộc mềm (gốc từ Cordova, Tây-ban-nha).

Dạng từ của cordovan

Số nhiềucordovans
So sánh hơnmore Cordovan
So sánh nhấtmost Cordovan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordovan

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cordovan nghĩa là gì?

cordovan (danh từ) nghĩa là da thuộc mềm.

cordovan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordovan: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.də.vən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔːɹ.də.vən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.