cordovan
UK/ˈkɔː.də.vən/
US/ˈkɔːɹ.də.vən/
giọng máy của trình duyệt
cordovan nghĩa là da thuộc mềm.
Nghĩa của cordovan
Danh từ
- Da thuộc mềm (gốc từ Cordova, Tây-ban-nha).
Dạng từ của cordovan
| Số nhiều | cordovans |
| So sánh hơn | more Cordovan |
| So sánh nhất | most Cordovan |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordovan
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cordovan nghĩa là gì?
cordovan (danh từ) nghĩa là da thuộc mềm.
cordovan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordovan: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.də.vən/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔːɹ.də.vən/.