cordwain
US/ˈkɔrd.ˌweɪn/ giọng máy của trình duyệt
cordwain nghĩa là da đóng giày.
Nghĩa của cordwain
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Da đóng giày (ở Tây-ban-nha).
Dạng từ của cordwain
| Số nhiều | cordwains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordwain
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cordwain nghĩa là gì?
cordwain (danh từ) nghĩa là da đóng giày.
cordwain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordwain: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrd.ˌweɪn/.