TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordwain

US/ˈkɔrd.ˌweɪn/ giọng máy của trình duyệt

cordwain nghĩa là da đóng giày.

Nghĩa của cordwain

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Da đóng giày (ở Tây-ban-nha).

Dạng từ của cordwain

Số nhiềucordwains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cordwain

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cordwain nghĩa là gì?

cordwain (danh từ) nghĩa là da đóng giày.

cordwain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordwain: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrd.ˌweɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.