TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordwainery

giọng máy của trình duyệt

cordwainery nghĩa là nghề thuộc da, nghề đóng giày.

Nghĩa của cordwainery

Danh từ

  1. Nghề thuộc da.
  2. Nghề đóng giày.

Câu hỏi thường gặp

cordwainery nghĩa là gì?

cordwainery (danh từ) nghĩa là nghề thuộc da, nghề đóng giày.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.