TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordwood

US/ˈkɔrd.ˌwʊd/ giọng máy của trình duyệt

cordwood nghĩa là Gỗ chồng thành khối để đốt.

Nghĩa của cordwood

Danh từ

  1. Gỗ chồng thành khối để đốt.

Dạng từ của cordwood

Số nhiềucordwoods

Câu hỏi thường gặp

cordwood nghĩa là gì?

cordwood (danh từ) nghĩa là Gỗ chồng thành khối để đốt.

cordwood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordwood: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrd.ˌwʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.