core
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɔː/
US/koɹ/
giọng máy của trình duyệt
core nghĩa là lõi, hạch, điểm trung tâm, nòng cốt.
Nghĩa của core
Danh từ
- Lõi, hạch (quả táo, quả lê...).
- Điểm trung tâm, nòng cốt, hạt nhân.
- the core of a subjectđiểm trung tâm của một vấn đề, điểm chính của một vấn đề
- the core of an organizationnòng cốt của một tổ chức
- Lõi dây thừng.
- Kỹ thuật Nòng, lõi, ruột.
- Nghĩa bóng Đáy lòng, thâm tâm, nơi thầm kín nhất.
- in my heart's coretận đáy lòng tôi
- rotten to the corethối nát đến tận xương tuỷ
Ngoại động từ
- Lấy lõi ra, lấy nhân ra.
Dạng từ của core
| Số nhiều | cores |
| Ngôi thứ ba số ít | cores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coring |
| Quá khứ phân từ | cored |
| Quá khứ | cored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với core
Đồng nghĩa
Họ từ của core
Cụm từ, thành ngữ với core
- core dump — Xổ bộ nhớ.
- core memory — Bộ nhớ kiểu lõi/nhẫn từ.
Câu ví dụ với core
- This phone has a quad-core processor. Chiếc điện thoại này có bộ xử lí bốn lõi.
- Most computers made today are equipped with multi-core processors. Phần lớn máy tính ngày nay được trang bị các bộ xử lý đa nhân.
- I don't eat apple cores. Tôi không ăn lõi táo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
core nghĩa là gì?
core (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lõi, hạch, điểm trung tâm, nòng cốt.
core phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của core: giọng Anh (UK) /kɔː/, giọng Mỹ (US) /koɹ/.