TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

core dump

US/ˈkɔr ˈdəmp/ giọng máy của trình duyệt

core dump nghĩa là xổ bộ nhớ.

Nghĩa của core dump

Danh từ

  1. Tech Xổ bộ nhớ.

Dạng từ của core dump

Số nhiềucore dumps

Câu hỏi thường gặp

core dump nghĩa là gì?

core dump (danh từ) nghĩa là xổ bộ nhớ.

core dump phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của core dump: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr ˈdəmp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.