TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

core memory

US/ˈkɔr ˈmɛm.ri/ giọng máy của trình duyệt

core memory nghĩa là Bộ nhớ kiểu lõi/nhẫn từ.

Nghĩa của core memory

Danh từ

  1. Tech Bộ nhớ kiểu lõi/nhẫn từ.

Dạng từ của core memory

Số nhiềucore memories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với core memory

Đồng nghĩa

Họ từ của core memory

Câu hỏi thường gặp

core memory nghĩa là gì?

core memory (danh từ) nghĩa là Bộ nhớ kiểu lõi/nhẫn từ.

core memory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của core memory: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr ˈmɛm.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.