coreciprocal
giọng máy của trình duyệt
coreciprocal nghĩa là tương hỗ.
Nghĩa của coreciprocal
Tính từ
- Tương hỗ.
Câu hỏi thường gặp
coreciprocal nghĩa là gì?
coreciprocal (tính từ) nghĩa là tương hỗ.
coreciprocal nghĩa là tương hỗ.
coreciprocal (tính từ) nghĩa là tương hỗ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.