TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coredemptrix

UK/ˌkəʊɹɪˈdɛm(p)tɹɪks/ US/ˌkəʊɹɪˈdɛm(p)tɹɪks/ giọng máy của trình duyệt

coredemptrix nghĩa là nữ đồng công, nữ đồng công cứu chuộc.

Nghĩa của coredemptrix

Danh từ

  1. Nữ đồng công cứu chuộc, nữ đồng công.

Câu hỏi thường gặp

coredemptrix nghĩa là gì?

coredemptrix (danh từ) nghĩa là nữ đồng công, nữ đồng công cứu chuộc.

coredemptrix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coredemptrix: giọng Anh (UK) /ˌkəʊɹɪˈdɛm(p)tɹɪks/, giọng Mỹ (US) /ˌkəʊɹɪˈdɛm(p)tɹɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.