TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coredeem

giọng máy của trình duyệt

coredeem nghĩa là đồng công cứu chuộc, đồng công.

Nghĩa của coredeem

Động từ

  1. Đồng công cứu chuộc, đồng công.

Dạng từ của coredeem

Ngôi thứ ba số ítcoredeems
Hiện tại phân từ (-ing)coredeeming
Quá khứ phân từcoredeemed
Quá khứcoredeemed

Câu hỏi thường gặp

coredeem nghĩa là gì?

coredeem (động từ) nghĩa là đồng công cứu chuộc, đồng công.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.