coremiform
giọng máy của trình duyệt
coremiform nghĩa là Dạng chổi.
Nghĩa của coremiform
Danh từ
- Dạng chổi.
Câu hỏi thường gặp
coremiform nghĩa là gì?
coremiform (danh từ) nghĩa là Dạng chổi.
coremiform nghĩa là Dạng chổi.
coremiform (danh từ) nghĩa là Dạng chổi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.