TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corm

US/ˈkɔrm/ giọng máy của trình duyệt

corm nghĩa là thân hành, hành.

Nghĩa của corm

Danh từ

  1. Thực vật học Thân hành, hành.

Dạng từ của corm

Số nhiềucorms

Câu hỏi thường gặp

corm nghĩa là gì?

corm (danh từ) nghĩa là thân hành, hành.

corm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corm: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.